liege lord

/liʤ lɔrd/
Danh từ
  1. (luật pháp, cổ xưa, lịch sử) Từ đồng nghĩa với chúa tể: Cấp trên phong kiến ​​của chư hầu.
    (law, archaic, historical) Synonym of overlord: The feudal superior of a vassal.
    Từ đồng nghĩa:overlord
🎬 Nghe “liege lord” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish